Từ vựng
間遮
あいしゃ
vocabulary vocab word
quân cờ chặn đỡ
quân cờ cản phá
間遮 間遮 あいしゃ quân cờ chặn đỡ, quân cờ cản phá
Ý nghĩa
quân cờ chặn đỡ và quân cờ cản phá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あいしゃ
vocabulary vocab word
quân cờ chặn đỡ
quân cờ cản phá