Từ vựng
間接
かんせつ
vocabulary vocab word
gián tiếp
tính gián tiếp
間接 間接 かんせつ gián tiếp, tính gián tiếp
Ý nghĩa
gián tiếp và tính gián tiếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんせつ
vocabulary vocab word
gián tiếp
tính gián tiếp