Từ vựng
門徒
もんと
vocabulary vocab word
tín đồ (đặc biệt là tín đồ Tịnh Độ Chân Tông)
người theo đạo
門徒 門徒 もんと tín đồ (đặc biệt là tín đồ Tịnh Độ Chân Tông), người theo đạo
Ý nghĩa
tín đồ (đặc biệt là tín đồ Tịnh Độ Chân Tông) và người theo đạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0