Từ vựng
門前払い
もんぜんばらい
vocabulary vocab word
từ chối tiếp kiến ngay tại cửa
không cho vào nhà
門前払い 門前払い もんぜんばらい từ chối tiếp kiến ngay tại cửa, không cho vào nhà
Ý nghĩa
từ chối tiếp kiến ngay tại cửa và không cho vào nhà
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0