Từ vựng
長身痩躯
ちょうしんそうく
vocabulary vocab word
dáng người cao gầy
thân hình cao và mảnh mai
長身痩躯 長身痩躯 ちょうしんそうく dáng người cao gầy, thân hình cao và mảnh mai
Ý nghĩa
dáng người cao gầy và thân hình cao và mảnh mai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0