Từ vựng
長老
ちょうろう
vocabulary vocab word
trưởng lão
cao niên
sư trưởng
trưởng khoa
trưởng lão (trong giáo hội)
gia trưởng
長老 長老 ちょうろう trưởng lão, cao niên, sư trưởng, trưởng khoa, trưởng lão (trong giáo hội), gia trưởng
Ý nghĩa
trưởng lão cao niên sư trưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0