Từ vựng
長禄
ちょうろく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Chōroku (28.9.1457-21.12.1460)
長禄 長禄 ちょうろく Niên hiệu Chōroku (28.9.1457-21.12.1460)
Ý nghĩa
Niên hiệu Chōroku (28.9.1457-21.12.1460)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうろく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Chōroku (28.9.1457-21.12.1460)