Từ vựng
長暦
ちょうりゃく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Chōryaku (21.4.1037 - 10.11.1040)
長暦 長暦 ちょうりゃく Niên hiệu Chōryaku (21.4.1037 - 10.11.1040)
Ý nghĩa
Niên hiệu Chōryaku (21.4.1037 - 10.11.1040)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0