Từ vựng
ちょうりゃく長暦 ちょうりゃく長暦 ちょうりゃく長暦

Ý nghĩa

Niên hiệu Chōryaku (21.4.1037 - 10.11.1040)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠