Từ vựng
長年
ながねん
vocabulary vocab word
nhiều năm
một thời gian dài
長年 長年 ながねん nhiều năm, một thời gian dài
Ý nghĩa
nhiều năm và một thời gian dài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ながねん
vocabulary vocab word
nhiều năm
một thời gian dài