Từ vựng
鏤骨
るこつ
vocabulary vocab word
công sức tỉ mỉ
nỗ lực cẩn thận
鏤骨 鏤骨 るこつ công sức tỉ mỉ, nỗ lực cẩn thận
Ý nghĩa
công sức tỉ mỉ và nỗ lực cẩn thận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
るこつ
vocabulary vocab word
công sức tỉ mỉ
nỗ lực cẩn thận