Từ vựng
鏤める
ちりばめる
vocabulary vocab word
khảm
gắn
đính (ví dụ: bầu trời đính đầy sao)
nạm
mạ
鏤める 鏤める ちりばめる khảm, gắn, đính (ví dụ: bầu trời đính đầy sao), nạm, mạ
Ý nghĩa
khảm gắn đính (ví dụ: bầu trời đính đầy sao)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0