Từ vựng
鏡面
きょうめん
vocabulary vocab word
bề mặt gương
bề mặt thấu kính
鏡面 鏡面 きょうめん bề mặt gương, bề mặt thấu kính
Ý nghĩa
bề mặt gương và bề mặt thấu kính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうめん
vocabulary vocab word
bề mặt gương
bề mặt thấu kính