Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鏈
くさり
vocabulary vocab word
dây xích
xích
鏈
kusari
鏈
鏈
くさり
dây xích, xích
く
さ
り
鏈
く
さ
り
鏈
く
さ
り
鏈
Ý nghĩa
dây xích
và
xích
dây xích, xích
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/19
Mục liên quan
鏈
Kanji
dây xích, xiềng xích, mối liên...
くさり
dây xích, xích
Phân tích thành phần
鏈
dây xích, xiềng xích, mối liên kết
くさり, レン
金
vàng
かね, かな-, キン
連
mang theo, dẫn dắt, tham gia...
つら.なる, つら.ねる, レン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
車
xe hơi
くるま, シャ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.