Từ vựng
鍔
つば
vocabulary vocab word
vành bảo vệ (trên kiếm)
vành (của mũ)
tấm che mắt
đỉnh
miệng (của nồi)
gờ
cổ áo
鍔 鍔 つば vành bảo vệ (trên kiếm), vành (của mũ), tấm che mắt, đỉnh, miệng (của nồi), gờ, cổ áo
Ý nghĩa
vành bảo vệ (trên kiếm) vành (của mũ) tấm che mắt
Luyện viết
Nét: 1/17