Từ vựng
錆刀
さびがたな
vocabulary vocab word
thanh kiếm lưỡi bị gỉ
thanh kiếm vô dụng
錆刀 錆刀 さびがたな thanh kiếm lưỡi bị gỉ, thanh kiếm vô dụng
Ý nghĩa
thanh kiếm lưỡi bị gỉ và thanh kiếm vô dụng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0