Từ vựng
鋭意
えいい
vocabulary vocab word
nhiệt tình
chăm chỉ
hăng hái
tận tâm
kiên trì
cần mẫn
鋭意 鋭意 えいい nhiệt tình, chăm chỉ, hăng hái, tận tâm, kiên trì, cần mẫn
Ý nghĩa
nhiệt tình chăm chỉ hăng hái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0