Từ vựng
銃床
じゅうしょう
vocabulary vocab word
báng súng
tay cầm súng
銃床 銃床 じゅうしょう báng súng, tay cầm súng
Ý nghĩa
báng súng và tay cầm súng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅうしょう
vocabulary vocab word
báng súng
tay cầm súng