Từ vựng
銃声
じゅうせい
vocabulary vocab word
tiếng súng nổ
tiếng súng bắn
銃声 銃声 じゅうせい tiếng súng nổ, tiếng súng bắn
Ý nghĩa
tiếng súng nổ và tiếng súng bắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅうせい
vocabulary vocab word
tiếng súng nổ
tiếng súng bắn