Từ vựng
鉱区
こうく
vocabulary vocab word
khu vực khai thác mỏ
lô đất mỏ
鉱区 鉱区 こうく khu vực khai thác mỏ, lô đất mỏ
Ý nghĩa
khu vực khai thác mỏ và lô đất mỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうく
vocabulary vocab word
khu vực khai thác mỏ
lô đất mỏ