Từ vựng
釣る
つる
vocabulary vocab word
câu cá
câu
bắt
nhử
dụ dỗ
thu hút
lôi kéo
quyến rũ
釣る 釣る つる câu cá, câu, bắt, nhử, dụ dỗ, thu hút, lôi kéo, quyến rũ
Ý nghĩa
câu cá câu bắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つる
vocabulary vocab word
câu cá
câu
bắt
nhử
dụ dỗ
thu hút
lôi kéo
quyến rũ