Từ vựng
金闕
きんけつ
vocabulary vocab word
cổng cấm thành
cung điện hoàng gia
金闕 金闕 きんけつ cổng cấm thành, cung điện hoàng gia
Ý nghĩa
cổng cấm thành và cung điện hoàng gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きんけつ
vocabulary vocab word
cổng cấm thành
cung điện hoàng gia