Từ vựng
かなしばり金縛り かなしばり金縛り かなしばり金縛り

Ý nghĩa

trói chân trói tay cảm giác tê liệt tạm thời bóng đè

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠