Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
金糸猴
きんしこう
vocabulary vocab word
voọc mũi hếch vàng
金糸猴
kinshikou
金糸猴
金糸猴
きんしこう
voọc mũi hếch vàng
き
ん
し
こ
う
金
糸
猴
き
ん
し
こ
う
金
糸
猴
き
ん
し
こ
う
金
糸
猴
Ý nghĩa
voọc mũi hếch vàng
voọc mũi hếch vàng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
きんしこう
voọc mũi hếch vàng
Phân tích thành phần
金糸猴
voọc mũi hếch vàng
きんしこう
金
vàng
かね, かな-, キン
糸
sợi chỉ
いと, シ
猴
khỉ
さる, コウ
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
侯
hầu tước, lãnh chúa, đại danh
コウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
矦
( CDP-8BC7 )
コウ
ユ
Katakana Yu
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.