Từ vựng
量
りょう
vocabulary vocab word
số lượng
lượng
thể tích
dung tích
phần ăn
lòng hào phóng
tấm lòng rộng lượng
sự khoan dung
pramana (phương tiện đạt tri thức chính xác và hợp lệ; trong triết học Ấn Độ)
量 量 りょう số lượng, lượng, thể tích, dung tích, phần ăn, lòng hào phóng, tấm lòng rộng lượng, sự khoan dung, pramana (phương tiện đạt tri thức chính xác và hợp lệ; trong triết học Ấn Độ)
Ý nghĩa
số lượng lượng thể tích
Luyện viết
Nét: 1/12