Từ vựng
野
の
vocabulary vocab word
cánh đồng
đồng bằng
bộ phận ẩn (kết cấu)
hoang dã
không giữ chức vụ chính trị
野 野 の cánh đồng, đồng bằng, bộ phận ẩn (kết cấu), hoang dã, không giữ chức vụ chính trị
Ý nghĩa
cánh đồng đồng bằng bộ phận ẩn (kết cấu)
Luyện viết
Nét: 1/11