Từ vựng
重心
じゅうしん
vocabulary vocab word
trọng tâm
tâm khối
tâm hấp dẫn
thăng bằng
重心 重心 じゅうしん trọng tâm, tâm khối, tâm hấp dẫn, thăng bằng
Ý nghĩa
trọng tâm tâm khối tâm hấp dẫn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅうしん
vocabulary vocab word
trọng tâm
tâm khối
tâm hấp dẫn
thăng bằng