Từ vựng
重んじる
おもんじる
vocabulary vocab word
tôn trọng
kính trọng
quý trọng
trân trọng
coi trọng
重んじる 重んじる おもんじる tôn trọng, kính trọng, quý trọng, trân trọng, coi trọng
Ý nghĩa
tôn trọng kính trọng quý trọng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0