Từ vựng
重なる
かさなる
vocabulary vocab word
chất đống
xếp chồng lên nhau
liên tiếp xảy ra
lặp đi lặp lại
tích tụ (ví dụ: căng thẳng)
tích lũy
chồng chéo lên nhau
xảy ra cùng lúc
diễn ra đồng thời
重なる 重なる かさなる chất đống, xếp chồng lên nhau, liên tiếp xảy ra, lặp đi lặp lại, tích tụ (ví dụ: căng thẳng), tích lũy, chồng chéo lên nhau, xảy ra cùng lúc, diễn ra đồng thời
Ý nghĩa
chất đống xếp chồng lên nhau liên tiếp xảy ra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0