Từ vựng
重たい
おもたい
vocabulary vocab word
nặng
nặng nề
u ám
nghiêm trọng
buồn bã
ảm đạm
重たい 重たい おもたい nặng, nặng nề, u ám, nghiêm trọng, buồn bã, ảm đạm
Ý nghĩa
nặng nặng nề u ám
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おもたい
vocabulary vocab word
nặng
nặng nề
u ám
nghiêm trọng
buồn bã
ảm đạm