Từ vựng
酌
しゃく
vocabulary vocab word
rót rượu
người rót rượu (thường là phụ nữ)
酌 酌 しゃく rót rượu, người rót rượu (thường là phụ nữ)
Ý nghĩa
rót rượu và người rót rượu (thường là phụ nữ)
Luyện viết
Nét: 1/10
しゃく
vocabulary vocab word
rót rượu
người rót rượu (thường là phụ nữ)