Từ vựng
酉
とり
vocabulary vocab word
con Gà (chi thứ mười trong mười hai con giáp)
con Gà trống
con Gà
con Chim
giờ Dậu (khoảng 6 giờ chiều
5-7 giờ chiều
hoặc 6-8 giờ chiều)
phương Tây
tháng Tám âm lịch
酉 酉 とり con Gà (chi thứ mười trong mười hai con giáp), con Gà trống, con Gà, con Chim, giờ Dậu (khoảng 6 giờ chiều, 5-7 giờ chiều, hoặc 6-8 giờ chiều), phương Tây, tháng Tám âm lịch
Ý nghĩa
con Gà (chi thứ mười trong mười hai con giáp) con Gà trống con Gà
Luyện viết
Nét: 1/7