Từ vựng
とり酉 とり酉 とり酉

Ý nghĩa

con Gà (chi thứ mười trong mười hai con giáp) con Gà trống con Gà

Luyện viết


Nét: 1/7
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠