Từ vựng
都市ガス
としガス
vocabulary vocab word
khí đô thị
khí đốt đường ống
khí cung cấp qua đường ống cho các tòa nhà
都市ガス 都市ガス としガス khí đô thị, khí đốt đường ống, khí cung cấp qua đường ống cho các tòa nhà
Ý nghĩa
khí đô thị khí đốt đường ống và khí cung cấp qua đường ống cho các tòa nhà
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0