Từ vựng
郷土色
きょうどしょく
vocabulary vocab word
màu sắc địa phương
sắc thái địa phương
郷土色 郷土色 きょうどしょく màu sắc địa phương, sắc thái địa phương
Ý nghĩa
màu sắc địa phương và sắc thái địa phương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0