Từ vựng
部活
ぶかつ
vocabulary vocab word
hoạt động câu lạc bộ
hoạt động ngoại khóa
部活 部活 ぶかつ hoạt động câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóa
Ý nghĩa
hoạt động câu lạc bộ và hoạt động ngoại khóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶかつ
vocabulary vocab word
hoạt động câu lạc bộ
hoạt động ngoại khóa