Từ vựng
部員
ぶいん
vocabulary vocab word
nhân viên
thành viên (câu lạc bộ
hội nhóm
v.v.)
部員 部員 ぶいん nhân viên, thành viên (câu lạc bộ, hội nhóm, v.v.)
Ý nghĩa
nhân viên thành viên (câu lạc bộ hội nhóm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0