Từ vựng
部品
ぶひん
vocabulary vocab word
linh kiện
phụ tùng
bộ phận
部品 部品 ぶひん linh kiện, phụ tùng, bộ phận
Ý nghĩa
linh kiện phụ tùng và bộ phận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶひん
vocabulary vocab word
linh kiện
phụ tùng
bộ phận