Từ vựng
部厚い
ぶあつい
vocabulary vocab word
dày
cồng kềnh
đồ sộ
nặng nề
部厚い 部厚い ぶあつい dày, cồng kềnh, đồ sộ, nặng nề
Ý nghĩa
dày cồng kềnh đồ sộ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぶあつい
vocabulary vocab word
dày
cồng kềnh
đồ sộ
nặng nề