Từ vựng
郡の司
こーりのつかさ
vocabulary vocab word
quan quận (dưới chế độ luật lệnh)
郡の司 郡の司 こーりのつかさ quan quận (dưới chế độ luật lệnh)
Ý nghĩa
quan quận (dưới chế độ luật lệnh)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こーりのつかさ
vocabulary vocab word
quan quận (dưới chế độ luật lệnh)