Từ vựng
邪法
じゃほう
vocabulary vocab word
dị giáo
giáo lý dị giáo
ma thuật đen
邪法 邪法 じゃほう dị giáo, giáo lý dị giáo, ma thuật đen
Ý nghĩa
dị giáo giáo lý dị giáo và ma thuật đen
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゃほう
vocabulary vocab word
dị giáo
giáo lý dị giáo
ma thuật đen