Từ vựng
邪気
じゃき
vocabulary vocab word
ác ý
ý xấu
khí độc
hơi độc
khí hại
邪気 邪気 じゃき ác ý, ý xấu, khí độc, hơi độc, khí hại
Ý nghĩa
ác ý ý xấu khí độc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゃき
vocabulary vocab word
ác ý
ý xấu
khí độc
hơi độc
khí hại