Từ vựng
還都
かんと
vocabulary vocab word
sự trở lại của chính phủ (về Kyoto)
việc tái lập cố đô (đặc biệt là Kyoto) làm thủ đô
還都 還都 かんと sự trở lại của chính phủ (về Kyoto), việc tái lập cố đô (đặc biệt là Kyoto) làm thủ đô
Ý nghĩa
sự trở lại của chính phủ (về Kyoto) và việc tái lập cố đô (đặc biệt là Kyoto) làm thủ đô
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0