Từ vựng
遮る
さえぎる
vocabulary vocab word
ngắt lời
cản trở
che khuất
chặn lại
cắt đứt
遮る 遮る さえぎる ngắt lời, cản trở, che khuất, chặn lại, cắt đứt
Ý nghĩa
ngắt lời cản trở che khuất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さえぎる
vocabulary vocab word
ngắt lời
cản trở
che khuất
chặn lại
cắt đứt