Từ vựng
遠眼
とーめ
vocabulary vocab word
tầm nhìn xa
nhìn từ xa
khả năng nhìn xa
thị lực tốt ở khoảng cách xa
viễn thị
遠眼 遠眼-2 とーめ tầm nhìn xa, nhìn từ xa, khả năng nhìn xa, thị lực tốt ở khoảng cách xa, viễn thị
Ý nghĩa
tầm nhìn xa nhìn từ xa khả năng nhìn xa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0