Từ vựng
遜色がない
そんしょくがない
vocabulary vocab word
không thua kém
sánh ngang
không kém cạnh
tương đương
遜色がない 遜色がない そんしょくがない không thua kém, sánh ngang, không kém cạnh, tương đương
Ý nghĩa
không thua kém sánh ngang không kém cạnh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0