Từ vựng
遊び
すさび
vocabulary vocab word
giải trí
tiêu khiển
thú tiêu khiển
thư giãn
遊び 遊び-2 すさび giải trí, tiêu khiển, thú tiêu khiển, thư giãn
Ý nghĩa
giải trí tiêu khiển thú tiêu khiển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0