Từ vựng
遇う
あしらう
vocabulary vocab word
đối xử
xử lý
giải quyết
sắp xếp
trang trí
ăn mặc
trang điểm
遇う 遇う あしらう đối xử, xử lý, giải quyết, sắp xếp, trang trí, ăn mặc, trang điểm
Ý nghĩa
đối xử xử lý giải quyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0