Từ vựng
あしらう
あしらう
vocabulary vocab word
đối xử
xử lý
giải quyết
sắp xếp
trang trí
ăn mặc
trang điểm
あしらう あしらう あしらう đối xử, xử lý, giải quyết, sắp xếp, trang trí, ăn mặc, trang điểm
Ý nghĩa
đối xử xử lý giải quyết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0