Từ vựng
遅遅
ちち
vocabulary vocab word
chậm chạp
trì trệ
chậm trễ
遅遅 遅遅 ちち chậm chạp, trì trệ, chậm trễ
Ý nghĩa
chậm chạp trì trệ và chậm trễ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちち
vocabulary vocab word
chậm chạp
trì trệ
chậm trễ