Từ vựng
遅ればせながら
おくればせながら
vocabulary vocab word
một cách muộn màng
dù hơi trễ
遅ればせながら 遅ればせながら おくればせながら một cách muộn màng, dù hơi trễ
Ý nghĩa
một cách muộn màng và dù hơi trễ
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
おくればせながら
vocabulary vocab word
một cách muộn màng
dù hơi trễ