Từ vựng
遅らす
おくらす
vocabulary vocab word
trì hoãn
hoãn lại
làm chậm lại
cản trở
遅らす 遅らす おくらす trì hoãn, hoãn lại, làm chậm lại, cản trở
Ý nghĩa
trì hoãn hoãn lại làm chậm lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おくらす
vocabulary vocab word
trì hoãn
hoãn lại
làm chậm lại
cản trở